0944.750.037 sales@ttsvietnam.vn Website thương mại điện tử, bán hàng TOA chính hãng 100%, CO/CQ,...
Ngôn ngữ: Vi En
Trang chủ Website TOA Việt Nam
Hotline: 0944.750.037 (Có Zalo)

DANH MỤC SẢN PHẨM

​ÂM THANH THÔNG BÁO​ÂM THANH THÔNG BÁO
AMPLY - TĂNG ÂMAMPLY - TĂNG ÂM
MIC - MICROPHONEMIC - MICROPHONE
LOA - MEGAPHONELOA - MEGAPHONE
THIẾT BỊ HỘI THẢOTHIẾT BỊ HỘI THẢO
PRO-SOUNDPRO-SOUND
THIẾT BỊ ĐẦU VÀOTHIẾT BỊ ĐẦU VÀO
Hotline

Bảng giá loa TOA 2026 - Mới cập nhật 30 phút trước

Nguồn: TOA Electronics Việt Nam - Cập nhật: 2025-12-07

Bảng giá bán lẻ loa toa chính hãng - Chiết khấu lên tới 30% vừa được TOA công bố và cập nhật mới nhất.

TTS Việt Nam - Tự hào là đại lý ủy quyền chính hãng lớn nhất tại Việt Nam của TOA Electronics Việt Nam. 

TTS-deler_2025

Để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng và được bảo hành, bảo trì chính hãng... Quý khách nên truy cập vào website https://toavietnam.net/ để được tư vấn tốt nhất.

Bảng giá thiết bị bán lẻ TOA 2026 mới được TOA ban hành và áp dụng toàn quốc từ ngày 01.01.2026. 

Lưu ý:

  • Đây là bảng giá bán lẻ đã bao gồm 10% VAT theo quy định

  • Chưa bao gồm Chiết Khấu (lên tới 25%) từ https://toavietnam.net/. Hãy gọi ngay cho chúng tôi để được kiểm tra tình trạng hàng hoá và báo giá tốt nhất.

Ghi chú: Click vào Model để biết thêm chi tiết về sản phẩm

1. BẢNG GIÁ TĂNG ÂM TRUYỀN THANH TOA

STT Model Hình ảnh Mô tả thiết bị Đơn giá (VNĐ)
1 TZ-206W Loa cột 20W: TOA TZ-206W Loa cột 20W: TOA TZ-206W 2.462.000
2 CA-115 Tăng âm Ôtô 15W: TOA CA-115 Tăng âm Ôtô 15W: TOA CA-115 2.668.000
3 CA-130 Tăng âm Ôtô 30W: TOA CA-130 Tăng âm Ôtô 30W: TOA CA-130 2.868.000
4 CA-160 Tăng âm Ôtô 60W: TOA CA-160 Tăng âm Ôtô 60W: TOA CA-160 3.368.000
5 A-230 Tăng âm công suất 30W: TOA A-230 Tăng âm công suất 30W: TOA A-230 4.924.000
6 SA-60D-AS Tăng âm trường học: TOA SA-60D-AS Tăng âm trường học: TOA SA-60D-AS 5.754.000
7 A-2030 Tăng âm liền mixer công suất 30W: TOA A-2030 Tăng âm liền mixer công suất 30W: TOA A-2030 6.924.000
8 A-2060 Tăng âm liền mixer công suất 60W: TOA A-2060 Tăng âm liền mixer công suất 60W: TOA A-2060 8.154.000
9 A-2120 Tăng âm liền mixer công suất 120W: TOA A-2120 Tăng âm liền mixer công suất 120W: TOA A-2120 10.616.000
10 A-3212DM-AS Tăng âm MP3, Bluetooth 120W: TOA A-3212DM-AS Tăng âm MP3, Bluetooth 120W: TOA A-3212DM-AS 14.324.000
11 P-2240 Tăng âm mở rộng công suất 240W: TOA P-2240 Tăng âm mở rộng công suất 240W: TOA P-2240 14.616.000
12 A-2240 Tăng âm liền mixer công suất 240W: TOA A-2240 Tăng âm liền mixer công suất 240W: TOA A-2240 15.077.000
13 A-3224D-AS Tăng âm số liền Mixer 240W: TOA A-3224D-AS Tăng âm số liền Mixer 240W: TOA A-3224D-AS 15.757.000
14 A-3212DMZ-AS Tăng âm MP3, 5 vùng 120W: TOA A-3212DMZ-AS Tăng âm MP3, 5 vùng 120W: TOA A-3212DMZ-AS 16.768.000
15 A-5006 Tăng âm số liền mixer 60W: TOA A-5006 Tăng âm số liền mixer 60W: TOA A-5006 17.891.000
16 A-3224DM-AS Tăng âm MP3, Bluetooth 240W: TOA A-3224DM-AS Tăng âm MP3, Bluetooth 240W: TOA A-3224DM-AS 18.445.000
17 A-5012 Tăng âm số liền mixer 120W: TOA A-5012 Tăng âm số liền mixer 120W: TOA A-5012 19.574.000
18 P-3248D-AS Tăng âm mở rộng công suất 480W: TOA P-3248D-AS Tăng âm mở rộng công suất 480W: TOA P-3248D-AS 20.354.000
19 A-3606D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 60W, 2 kênh: TOA A-3606D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 60W, 2 kênh: TOA A-3606D 21.796.000
20 A-3248D-AS Tăng âm số liền Mixer 480W: TOA A-3248D-AS Tăng âm số liền Mixer 480W: TOA A-3248D-AS 22.708.000
21 A-3248DM-AS Tăng âm MP3, Bluetooth 480W: TOA A-3248DM-AS Tăng âm MP3, Bluetooth 480W: TOA A-3248DM-AS 23.565.000
22 A-3612D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 120W, 2 kênh: TOA A-3612D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 120W, 2 kênh: TOA A-3612D 25.008.000
23 A-3224DMZ-AS Tăng âm MP3, 5 vùng 240W: TOA A-3224DMZ-AS Tăng âm MP3, 5 vùng 240W: TOA A-3224DMZ-AS 25.447.000
24 A-3624D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 240W, 2 kênh: TOA A-3624D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 240W, 2 kênh: TOA A-3624D 31.196.000
25 A-3648D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 480W, 2 kênh: TOA A-3648D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 480W, 2 kênh: TOA A-3648D 39.096.000

2. BẢNG GIÁ LOA ÂM TRẦN TOA

STT Model Hình ảnh Mô tả thiết bị Đơn giá (VNĐ)
1 HY-BC648-AS Vỏ chụp: TOA HY-BC648-AS Vỏ chụp: TOA HY-BC648-AS 120.000
2 PC-2668 Loa gắn trần nổi 6W: TOA PC-2668 Loa gắn trần nổi 6W: TOA PC-2668 924.000
3 PC-1860 Loa âm trần 6W: TOA PC-1860 Loa âm trần 6W: TOA PC-1860 1.077.000
4 PC-2360 Loa âm trần 6W: TOA PC-2360 Loa âm trần 6W: TOA PC-2360 1.328.000
5 PC-2268 Loa gắn trần nổi chống cháy 6W: TOA PC-2268 Loa gắn trần nổi chống cháy 6W: TOA PC-2268 1.385.000
6 PC-668R-AS Loa âm trần 15W: TOA PC-668R-AS Loa âm trần 15W: TOA PC-668R-AS 1.507.000
7 PC-2869 Loa âm trần 6W: TOA PC-2869 Loa âm trần 6W: TOA PC-2869 1.693.000
8 F-1522SC Loa gắn trần 6W : TOA F-1522SC Loa gắn trần 6W : TOA F-1522SC 1.785.000
9 PC-2852 Loa âm trần 15W: TOA PC-2852 Loa âm trần 15W: TOA PC-2852 1.924.000
10 F-2352SC Loa âm trần 6W chất lượng cao: TOA F-2352SC Loa âm trần 6W chất lượng cao: TOA F-2352SC 2.462.000
11 F-122C Loa phân tán rộng: TOA F-122C Loa phân tán rộng: TOA F-122C 4.202.000
12 F-2852C Loa trần dải rộng 60W: TOA F-2852C Loa trần dải rộng 60W: TOA F-2852C 5.385.000

3. BẢNG GIÁ LOA HỘP

STT Model Hình ảnh Mô tả thiết bị Đơn giá (VNĐ)
1 BS-633A Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-633A Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-633A 624.000
2 BS-633AT Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-633AT Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-633AT 847.000
3 BS-678 Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-678 Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-678 1.208.000
4 BS-678B Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-678B Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-678B 1.308.000
5 BS-678T Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-678T Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-678T 1.462.000
6 BS-634 Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-634 Loa hộp treo tường 6W: TOA BS-634 1.462.000
7 BS-678BT Loa hộp treo tường 6W có chiết áp: TOA BS-678BT Loa hộp treo tường 6W có chiết áp: TOA BS-678BT 1.524.000
8 BS-634T Loa hộp treo tường 6W có chiết áp: TOA BS-634T Loa hộp treo tường 6W có chiết áp: TOA BS-634T 2.031.000
9 Q-BS-1030BL Loa hộp màu đen trở kháng thấp 30W: TOA Q-BS-1030BL Loa hộp màu đen trở kháng thấp 30W: TOA Q-BS-1030BL 2.076.000
10 BS-1034 Loa hộp treo tường 10W: TOA BS-1034 Loa hộp treo tường 10W: TOA BS-1034 2.171.000
11 BS-1030B Loa hộp màu đen 30W: TOA BS-1030B Loa hộp màu đen 30W: TOA BS-1030B 2.451.000
12 BS-1030W Loa hộp màu trắng 30W: TOA BS-1030W Loa hộp màu trắng 30W: TOA BS-1030W 2.451.000
13 BS-1034S Loa hộp treo tường 10W: TOA BS-1034S Loa hộp treo tường 10W: TOA BS-1034S 2.616.000
14 F-2322C Loa gắn trần tán rộng 30W: TOA F-2322C Loa gắn trần tán rộng 30W: TOA F-2322C 3.693.000
15 GS-302 Loa sân vườn 30W:TOA GS-302 Loa sân vườn 30W:TOA GS-302 4.154.000

4. BẢNG GIÁ LOA CỘT TOA

STT Model Hình ảnh Mô tả thiết bị Đơn giá (VNĐ)
1 TZ-206W Loa cột 20W: TOA TZ-206W Loa cột 20W: TOA TZ-206W 2.462.000
2 TZ-206B Loa cột 20W: TOA TZ-206B Loa cột 20W: TOA TZ-206B 2.462.000
3 TZ-107-AS Loa cột vỏ nhôm 10W: TOA TZ-107-AS Loa cột vỏ nhôm 10W: TOA TZ-107-AS 2.924.000
4 BS-1110W Loa cột toàn dải 10W: TOA BS-1110W Loa cột toàn dải 10W: TOA BS-1110W 3.693.000
5 TZ-406B Loa cột 40W: TOA TZ-406B Loa cột 40W: TOA TZ-406B 4.000.000
6 TZ-406W Loa cột 40W: TOA TZ-406W Loa cột 40W: TOA TZ-406W 4.000.000
7 TZ-207-AS Loa cột vỏ nhôm 20W: TOA TZ-207-AS Loa cột vỏ nhôm 20W: TOA TZ-207-AS 4.462.000
8 BS-1120W Loa cột toàn dải 20W: TOA BS-1120W Loa cột toàn dải 20W: TOA BS-1120W 4.924.000
9 TZ-606W Loa cột 60W: TOA TZ-606W Loa cột 60W: TOA TZ-606W 6.185.000
10 TZ-606B Loa cột 60W: TOA TZ-606B Loa cột 60W: TOA TZ-606B 6.185.000

5. BẢNG GIÁ LOA PHÓNG THANH TOA, LOA NÉN TOA

STT Model Hình ảnh Mô tả thiết bị Đơn giá (VNĐ)
1 10C-A Màng loa nén cho loa TOA SC-630, SC-630M: TOA DG 10C-A Màng loa nén cho loa TOA SC-630, SC-630M: TOA DG 10C-A 271.000
2 DG-30DB Màng loa nén: TOA DG-30DB Màng loa nén: TOA DG-30DB 276.000
3 60B-A Màng loa nén cho loa TOA SC-610, SC-610M, SC-615, SC-615M: TOA DG 60B-A Màng loa nén cho loa TOA SC-610, SC-610M, SC-615, SC-615M: TOA DG 60B-A 280.000
4 TU-632 Củ loa 30W không biến áp: TOA TU-632 Củ loa 30W không biến áp: TOA TU-632 1.000.000
5 TU-652 Củ loa 50W không biến áp: TOA TU-652 Củ loa 50W không biến áp: TOA TU-652 1.154.000
6 TU-631 Củ loa 30W không biến áp: TOA TU-631 Củ loa 30W không biến áp: TOA TU-631 1.154.000
7 SC-610 Loa nén 10W không biến áp: TOA SC-610 Loa nén 10W không biến áp: TOA SC-610 1.277.000
8 TU-632M Củ loa 30W có biến áp: TOA TU-632M Củ loa 30W có biến áp: TOA TU-632M 1.354.000
9 TU-651 Củ loa 50W không biến áp: TOA TU-651 Củ loa 50W không biến áp: TOA TU-651 1.370.000
10 SC-632 Loa nén truyền thanh 30W không biến áp: TOA SC-632 Loa nén truyền thanh 30W không biến áp: TOA SC-632 1.385.000
11 TU-631M Củ loa 30W có biến áp: TOA TU-631M Củ loa 30W có biến áp: TOA TU-631M 1.477.000
12 SC-615 Loa nén 15W không biến áp: TOA SC-615 Loa nén 15W không biến áp: TOA SC-615 1.616.000
13 TU-652M Củ loa 50W có biến áp: TOA TU-652M Củ loa 50W có biến áp: TOA TU-652M 1.647.000
14 SC-610M Loa nén 10W trở kháng cao: TOA SC-610M Loa nén 10W trở kháng cao: TOA SC-610M 1.662.000
15 CS-64 Loa nén dải rộng 6W: TOA CS-64 Loa nén dải rộng 6W: TOA CS-64 1.748.000
16 TU-651M Củ loa 50W có biến áp: TOA TU-651M Củ loa 50W có biến áp: TOA TU-651M 1.847.000
17 SC-615M Loa nén 15W trở kháng cao: TOA SC-615M Loa nén 15W trở kháng cao: TOA SC-615M 1.893.000
18 SC-630 Loa nén 30W không biến áp: TOA SC-630 Loa nén 30W không biến áp: TOA SC-630 1.908.000
19 TH-652 Vành loa nén: TOA TH-652 Vành loa nén: TOA TH-652 1.924.000
20 PJ-100W Loa phóng thanh 10W: TOA PJ-100W Loa phóng thanh 10W: TOA PJ-100W 1.954.000
21 SC-630M Loa nén 30W trở kháng cao: TOA SC-630M Loa nén 30W trở kháng cao: TOA SC-630M 2.154.000
22 TU-660 Củ loa 60W không biến áp: TOA TU-660 Củ loa 60W không biến áp: TOA TU-660 2.244.000
23 PJ-200W Loa phóng thanh 20W: TOA PJ-200W Loa phóng thanh 20W: TOA PJ-200W 2.554.000
24 CS-154 Loa nén dải rộng 15W: TOA CS-154 Loa nén dải rộng 15W: TOA CS-154 3.016.000
25 TH-650 Vành loa nén: TOA TH-650 Vành loa nén: TOA TH-650 3.077.000
26 TU-660M Củ loa 60W có biến áp: TOA TU-660M Củ loa 60W có biến áp: TOA TU-660M 3.210.000
27 CS-304 Loa nén dải rộng 30W: TOA CS-304 Loa nén dải rộng 30W: TOA CS-304 3.231.000
28 TC-615 Loa nén 15W không biến áp: TOA TC-615 Loa nén 15W không biến áp: TOA TC-615 3.385.000
29 TC-615M Loa nén 15W trở kháng cao: TOA TC-615M Loa nén 15W trở kháng cao: TOA TC-615M 3.616.000
30 TH-660 Vành loa nén: TOA TH-660 Vành loa nén: TOA TH-660 3.662.000
31 SC-651 Loa nén 50W không biến áp: TOA SC-651 Loa nén 50W không biến áp: TOA SC-651 3.693.000
32 TC-631 Loa nén 30W không biến áp: TOA TC-631 Loa nén 30W không biến áp: TOA TC-631 4.077.000
33 TC-631M Loa nén 30W trở kháng cao: TOA TC-631M Loa nén 30W trở kháng cao: TOA TC-631M 4.462.000
34 TC-651M Loa nén 50W trở kháng cao: TOA TC-651M Loa nén 50W trở kháng cao: TOA TC-651M 5.124.000
35 BS-301B Hệ thống loa vệ tinh:TOA BS-301B Hệ thống loa vệ tinh:TOA BS-301B 10.379.000
36 BS-301W Hệ thống loa vệ tinh:TOA BS-301W Hệ thống loa vệ tinh:TOA BS-301W 10.379.000

6. LOA CẦM TAY LIỀN CÔNG SUẤT, LOA DI ĐỘNG - MEGAPHONE

STT Model Hình ảnh Mô tả thiết bị Đơn giá (VNĐ)
1 ER-520 Megaphone cầm tay 10W: TOA ER-520 Megaphone cầm tay 10W: TOA ER-520 2.154.000
2 SP-1100 Gá treo tường cho Megaphone: TOA SP-1100 Gá treo tường cho Megaphone: TOA SP-1100 2.185.000
3 ER-520W Megaphone cầm tay 10W còi hú: TOA ER-520W Megaphone cầm tay 10W còi hú: TOA ER-520W 2.539.000
4 ER-520S Megaphone cầm tay 10W có còi: TOA ER-520S Megaphone cầm tay 10W có còi: TOA ER-520S 2.616.000
5 ER-1215 Megaphone cầm tay 15W: TOA ER-1215 Megaphone cầm tay 15W: TOA ER-1215 2.770.000
6 ER-1215S Megaphone cầm tay 15W còi hú: TOA ER-1215s Megaphone cầm tay 15W còi hú: TOA ER-1215s 2.924.000
7 ER-2215 Megaphone Đeo vai 15W: TOA ER-2215 Megaphone Đeo vai 15W: TOA ER-2215 3.000.000
8 ER-2215W Megaphone Đeo vai với còi hú 15W: TOA ER-2215W Megaphone Đeo vai với còi hú 15W: TOA ER-2215W 3.077.000
9 ER-3215 Megaphone đeo vai 15W: TOA ER-3215 Megaphone đeo vai 15W: TOA ER-3215 3.539.000
10 ER-1203 Megaphone cầm tay chống nước: TOA ER-1203 (Tối đa 10W) Megaphone cầm tay chống nước: TOA ER-1203 (Tối đa 10W) 3.847.000
11 ER-1206 Megaphone cầm tay chống nước: TOA ER-1206 (Tối đa 10W) Megaphone cầm tay chống nước: TOA ER-1206 (Tối đa 10W) 4.154.000
12 ER-1206W Megaphone cầm tay chống nước, còi hú: TOA ER-1206W (Tối đa 10W) Megaphone cầm tay chống nước, còi hú: TOA ER-1206W (Tối đa 10W) 4.539.000
13 ER-1206S Megaphone cầm tay chống nước, còi báo động: TOA ER-1206S (Tối đa 10W) Megaphone cầm tay chống nước, còi báo động: TOA ER-1206S (Tối đa 10W) 4.616.000
14 ER-604W Megaphone đeo vai: TOA ER-604W Megaphone đeo vai: TOA ER-604W 6.154.000
15 ER-2230W Megaphone đeo vai 30W còi hú: TOA ER-2230W Megaphone đeo vai 30W còi hú: TOA ER-2230W 8.616.000
16 ER-1000A-BK Megaphone đeo hông: TOA ER-1000A-BK Megaphone đeo hông: TOA ER-1000A-BK 9.537.000
17 ER-1000A-WH Megaphone đeo hông: TOA ER-1000A-WH Megaphone đeo hông: TOA ER-1000A-WH 9.537.000
18 ER-1000A-YL Megaphone đeo hông: TOA ER-1000A-YL Megaphone đeo hông: TOA ER-1000A-YL 9.537.000
19 ER-2930W Megaphone đeo vai 30W còi hú: TOA ER-2930W Megaphone đeo vai 30W còi hú: TOA ER-2930W 12.308.000

7. MICRO CÓ DÂY TOA: MICRO THÔNG BÁO, MICRO HỘI TRƯỜNG

STT Model Hình ảnh Mô tả thiết bị Đơn giá (VNĐ)
1 TZ-206W Loa cột 20W: TOA TZ-206W Loa cột 20W: TOA TZ-206W 2.462.000
2 CA-115 Tăng âm Ôtô 15W: TOA CA-115 Tăng âm Ôtô 15W: TOA CA-115 2.668.000
3 CA-130 Tăng âm Ôtô 30W: TOA CA-130 Tăng âm Ôtô 30W: TOA CA-130 2.868.000
4 CA-160 Tăng âm Ôtô 60W: TOA CA-160 Tăng âm Ôtô 60W: TOA CA-160 3.368.000
5 A-230 Tăng âm công suất 30W: TOA A-230 Tăng âm công suất 30W: TOA A-230 4.924.000
6 SA-60D-AS Tăng âm trường học: TOA SA-60D-AS Tăng âm trường học: TOA SA-60D-AS 5.754.000
7 A-2030 Tăng âm liền mixer công suất 30W: TOA A-2030 Tăng âm liền mixer công suất 30W: TOA A-2030 6.924.000
8 A-2060 Tăng âm liền mixer công suất 60W: TOA A-2060 Tăng âm liền mixer công suất 60W: TOA A-2060 8.154.000
9 A-2120 Tăng âm liền mixer công suất 120W: TOA A-2120 Tăng âm liền mixer công suất 120W: TOA A-2120 10.616.000
10 A-3212DM-AS Tăng âm MP3, Bluetooth 120W: TOA A-3212DM-AS Tăng âm MP3, Bluetooth 120W: TOA A-3212DM-AS 14.324.000
11 P-2240 Tăng âm mở rộng công suất 240W: TOA P-2240 Tăng âm mở rộng công suất 240W: TOA P-2240 14.616.000
12 A-2240 Tăng âm liền mixer công suất 240W: TOA A-2240 Tăng âm liền mixer công suất 240W: TOA A-2240 15.077.000
13 A-3224D-AS Tăng âm số liền Mixer 240W: TOA A-3224D-AS Tăng âm số liền Mixer 240W: TOA A-3224D-AS 15.757.000
14 A-3212DMZ-AS Tăng âm MP3, 5 vùng 120W: TOA A-3212DMZ-AS Tăng âm MP3, 5 vùng 120W: TOA A-3212DMZ-AS 16.768.000
15 A-5006 Tăng âm số liền mixer 60W: TOA A-5006 Tăng âm số liền mixer 60W: TOA A-5006 17.891.000
16 A-3224DM-AS Tăng âm MP3, Bluetooth 240W: TOA A-3224DM-AS Tăng âm MP3, Bluetooth 240W: TOA A-3224DM-AS 18.445.000
17 A-5012 Tăng âm số liền mixer 120W: TOA A-5012 Tăng âm số liền mixer 120W: TOA A-5012 19.574.000
18 P-3248D-AS Tăng âm mở rộng công suất 480W: TOA P-3248D-AS Tăng âm mở rộng công suất 480W: TOA P-3248D-AS 20.354.000
19 A-3606D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 60W, 2 kênh: TOA A-3606D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 60W, 2 kênh: TOA A-3606D 21.796.000
20 A-3248D-AS Tăng âm số liền Mixer 480W: TOA A-3248D-AS Tăng âm số liền Mixer 480W: TOA A-3248D-AS 22.708.000
21 A-3248DM-AS Tăng âm MP3, Bluetooth 480W: TOA A-3248DM-AS Tăng âm MP3, Bluetooth 480W: TOA A-3248DM-AS 23.565.000
22 A-3612D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 120W, 2 kênh: TOA A-3612D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 120W, 2 kênh: TOA A-3612D 25.008.000
23 A-3224DMZ-AS Tăng âm MP3, 5 vùng 240W: TOA A-3224DMZ-AS Tăng âm MP3, 5 vùng 240W: TOA A-3224DMZ-AS 25.447.000
24 A-3624D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 240W, 2 kênh: TOA A-3624D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 240W, 2 kênh: TOA A-3624D 31.196.000
25 A-3648D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 480W, 2 kênh: TOA A-3648D Tăng âm liền Mixer có FBS, EQ 480W, 2 kênh: TOA A-3648D 39.096.000

8. MICRO KHÔNG DÂY TOA: MICRO HỘI TRƯỜNG, MICRO GIẢNG DẬY, TRAINING

STT Model Hình ảnh Mô tả thiết bị Đơn giá (VNĐ)
1 DM-270 Micro đơn hướng: TOA DM-270 Micro đơn hướng: TOA DM-270 1.047.000
2 PM-222 Micro thông báo: TOA PM-222 Micro thông báo: TOA PM-222 1.077.000
3 DM-1100 Micro cầm tay đơn hướng: TOA DM-1100 Micro cầm tay đơn hướng: TOA DM-1100 1.096.000
4 ST-506 Cần Micro cổ ngỗng linh hoạt: TOA ST-506 Cần Micro cổ ngỗng linh hoạt: TOA ST-506 1.145.000
5 WB-2000-2 PIN sạc Ni-MH: TOA WB-2000-2 PIN sạc Ni-MH: TOA WB-2000-2 1.364.000
6 PM-222D Micro thông báo,có chân điều khiển: TOA PM-222D Micro thông báo,có chân điều khiển: TOA PM-222D 1.385.000
7 YP-E401 Tai nghe bộ thu không dây: TOA YP-E401 Tai nghe bộ thu không dây: TOA YP-E401 1.410.000
8 YP-M101 Micro cài áo: TOA YP-M101 Micro cài áo: TOA YP-M101 1.411.000
9 YP-M5310 Micro cài áo đa hướng: TOA YP-M5310 Micro cài áo đa hướng: TOA YP-M5310 1.417.000
10 DM-320 Micro đơn hướng: TOA DM-320 Micro đơn hướng: TOA DM-320 1.440.000
11 DM-420 Micro đơn hướng: TOA DM-420 Micro đơn hướng: TOA DM-420 1.570.000
12 ST-66A Chân đế Micro để bàn: TOA ST-66A Chân đế Micro để bàn: TOA ST-66A 1.724.000
13 AD-5000-2 Bộ nguồn bộ sạc PIN: TOA AD-5000-2 Bộ nguồn bộ sạc PIN: TOA AD-5000-2 1.742.000
14 PM-660 Micro thông báo: TOA PM-660 Micro thông báo: TOA PM-660 1.847.000
15 WH-4000H Micro choàng đầu: TOA WH-4000H Micro choàng đầu: TOA WH-4000H 1.864.000
16 ST-303A Chân đế Micro: TOA ST-303A Chân đế Micro: TOA ST-303A 1.954.000
17 WH-4000A Micro Choàng Đầu: TOA WH-4000A Micro Choàng Đầu: TOA WH-4000A 2.119.000
18 PM-660U Micro thông báo: TOA PM-660U Micro thông báo: TOA PM-660U 2.124.000
19 PM-660D Micro thông báo: TOA PM-660D Micro thông báo: TOA PM-660D 2.154.000
20 PM-120 Micro thông báo đơn hướng: TOA PM-120 Micro thông báo đơn hướng: TOA PM-120 2.308.000
21 DM-1200 Micro đơn hướng: TOA DM-1200 Micro đơn hướng: TOA DM-1200 2.490.000
22 EM-380-AS Micro cổ ngỗng độ nhạy cao: TOA EM-380-AS Micro cổ ngỗng độ nhạy cao: TOA EM-380-AS 2.542.000
23 DM-520 Micro đơn hướng: TOA DM-520 Micro đơn hướng: TOA DM-520 2.787.000
24 YP-M5300 Micro Cài Áo Đơn Hướng: TOA YP-M5300 Micro Cài Áo Đơn Hướng: TOA YP-M5300 2.833.000
25 YW-4500 Ăng ten không dây UHF: TOA YW-4500 Ăng ten không dây UHF: TOA YW-4500 3.693.000
26 YP-M5000E Micro cài tai màu be: TOA YP-M5000E Micro cài tai màu be: TOA YP-M5000E 3.923.000
27 YP-M5000H Micro choàng đầu màu be: TOA YP-M5000H Micro choàng đầu màu be: TOA YP-M5000H 3.927.000
28 YP-MS4H Micro choàng đầu màu be: TOA YP-MS4H Micro choàng đầu màu be: TOA YP-MS4H 3.927.000
29 EM-410 Micro cài áo độ nhạy cao: TOA EM-410 Micro cài áo độ nhạy cao: TOA EM-410 3.982.000
30 YP-M201 Micro nói gần: TOA YP-M201 Micro nói gần: TOA YP-M201 4.079.000
31 YP-MS4E Micro cài tai màu be: TOA YP-MS4E Micro cài tai màu be: TOA YP-MS4E 4.094.000
32 ST-800 Chân đế micro: TOA ST-800 Chân đế micro: TOA ST-800 4.462.000
33 ST-321B Chân đế Micro: TOA ST-321B Chân đế Micro: TOA ST-321B 4.487.000
34 DM-1300 Micro đơn hướng: TOA DM-1300 Micro đơn hướng: TOA DM-1300 4.497.000
35 YP-M301 Micro đeo tai: TOA YP-M301 Micro đeo tai: TOA YP-M301 4.634.000
36 EC-380-AS Micro thông báo có chuông: TOA EC-380-AS Micro thông báo có chuông: TOA EC-380-AS 5.804.000
37 WM-5325 Bộ phát không dây UHF: TOA WM-5325 Bộ phát không dây UHF: TOA WM-5325 5.945.000
38 WT-4820 Bộ thu không dây 2 kênh: TOA WT-4820 Bộ thu không dây 2 kênh: TOA WT-4820 6.124.000
39 WTU-4800 Mô-đun thu không dây UHF: TOA WTU-4800 Mô-đun thu không dây UHF: TOA WTU-4800 6.462.000
40 WM-5225 Micro không dây cầm tay UHF: TOA WM-5225 Micro không dây cầm tay UHF: TOA WM-5225 6.593.000
41 EM-800 Micro cổ ngỗng độ nhạy cao: TOA EM-800 Micro cổ ngỗng độ nhạy cao: TOA EM-800 7.062.000
42 WM-5265 Micro không dây cầm tay UHF: TOA WM-5265 Micro không dây cầm tay UHF: TOA WM-5265 7.654.000
43 WT-5810 Bộ thu không dây UHF: TOA WT-5810 Bộ thu không dây UHF: TOA WT-5810 8.388.000
44 BC-2000 Bộ sạc 2 Pin: TOA BC-2000 Bộ sạc 2 Pin: TOA BC-2000 8.552.000
45 WS-Z100H Bộ thu không dây - Micro cầm tay: TOA WS-Z100H Bộ thu không dây - Micro cầm tay: TOA WS-Z100H 9.116.000
46 WG-D100R-AS Bộ phiên dịch 1 chiều (Bộ nhận): TOA WG-D100R-AS Bộ phiên dịch 1 chiều (Bộ nhận): TOA WG-D100R-AS 9.334.000
47 WT-2100 Bộ thu di động: TOA WT-2100 Bộ thu di động: TOA WT-2100 10.027.000
48 WG-D100T-AS Bộ phiên dịch 1 chiều (Bộ phát): TOA WG-D100T-AS Bộ phiên dịch 1 chiều (Bộ phát): TOA WG-D100T-AS 10.054.000
49 WS-Z100L Bộ thu không dây - Micro cài áo: TOA WS-Z100L Bộ thu không dây - Micro cài áo: TOA WS-Z100L 10.306.000
50 WD-5800 Bộ chia ăng ten: TOA WD-5800 Bộ chia ăng ten: TOA WD-5800 10.945.000
51 DM-1500 Micro đơn hướng: TOA DM-1500 Micro đơn hướng: TOA DM-1500 10.951.000
52 WT-5805 Bộ thu không dây UHF: TOA WT-5805 Bộ thu không dây UHF: TOA WT-5805 11.145.000
53 WS-430-AS Bộ 1 Micro không dây cài cổ áo: TOA WS-430-AS Bộ 1 Micro không dây cài cổ áo: TOA WS-430-AS 11.211.000
54 WS-420-AS Bộ 1 Micro không dây cầm tay: TOA WS-420-AS Bộ 1 Micro không dây cầm tay: TOA WS-420-AS 11.660.000
55 BC-5000-2 Bộ sạc 2 Pin: TOA BC-5000-2 Bộ sạc 2 Pin: TOA BC-5000-2 11.744.000
56 WT-5800 Bộ thu không dây UHF: TOA WT-5800 Bộ thu không dây UHF: TOA WT-5800 13.234.000
57 WM-2100 Bộ phát phiên dịch di động: TOA WM-2100 Bộ phát phiên dịch di động: TOA WM-2100 13.339.000
58 WM-2110 Bộ phát phiên dịch để bàn: TOA WM-2110 Bộ phát phiên dịch để bàn: TOA WM-2110 14.253.000
59 WS-5225 Bộ 01 Micro không dây cầm tay: TOA WS-5225 Bộ 01 Micro không dây cầm tay: TOA WS-5225 14.980.000
60 WS-5265 Bộ 01 Micro không dây cầm tay: TOA WS-5265 Bộ 01 Micro không dây cầm tay: TOA WS-5265 16.042.000
61 WS-5325H Combo một Micro choàng đầu và bộ thu phát không dây: TOA WS-5325H Combo một Micro choàng đầu và bộ thu phát không dây: TOA WS-5325H 16.139.000
62 WG-TC12A-AS Bộ sạc PIN máy phiên dịch: TOA WG-TC12A-AS Bộ sạc PIN máy phiên dịch: TOA WG-TC12A-AS 17.670.000
63 WS-422-AS Bộ 2 Micro không dây cầm tay: TOA WS-422-AS Bộ 2 Micro không dây cầm tay: TOA WS-422-AS 22.422.000
64 WS-432-AS Bộ 2 Micro không dây cài cổ áo: TOA WS-432-AS Bộ 2 Micro không dây cài cổ áo: TOA WS-432-AS 22.885.000
65 WS-402-AS Bộ 1 Micro cầm tay, cài cổ áo: TOA WS-402-AS Bộ 1 Micro cầm tay, cài cổ áo: TOA WS-402-AS 23.730.000
66 WM-5420-AS Mic di động chống sốc 2 kênh: TOA WM-5420-AS Mic di động chống sốc 2 kênh: TOA WM-5420-AS 26.502.000

9. THIẾT BỊ HỘI THẢO, HỘI NGHỊ TOA

STT Model Hình ảnh Mô tả thiết bị Đơn giá (VNĐ)
1 AD-0910 Bộ cấp nguồn thiết bị hội thảo không dây: TOA AD-0910 Bộ cấp nguồn thiết bị hội thảo không dây: TOA AD-0910 2.368.000
2 TS-903 Micro tiêu chuẩn (cần ngắn): TOA TS-903 Micro tiêu chuẩn (cần ngắn): TOA TS-903 2.544.000
3 MB-TS920 Tai gắn tủ Rack: TOA MB-TS920 Tai gắn tủ Rack: TOA MB-TS920 2.624.000
4 TS-904 Micro cần dài: TOA TS-904 Micro cần dài: TOA TS-904 3.847.000
5 TS-692L-AS Máy đại biểu kèm Micro cần dài: TOA TS-692L-AS Máy đại biểu kèm Micro cần dài: TOA TS-692L-AS 7.944.000
6 TS-691L-AS Máy chủ tịch kèm Micro cần dài: TOA TS-691L-AS Máy chủ tịch kèm Micro cần dài: TOA TS-691L-AS 7.976.000
7 TS-690-AS Bộ trung tâm: TOA TS-690-AS Bộ trung tâm: TOA TS-690-AS 13.891.000

10. HỆ THỐNG ÂM THANH THÔNG BÁO, BÁO CHÁY CƠ BẢN

STT Model Hình ảnh Mô tả thiết bị Đơn giá (VNĐ)
1 ZM-104A Đồng hồ đo trở kháng LOA: TOA ZM-104A Đồng hồ đo trở kháng LOA: TOA ZM-104A 12.308.000
2 P-2240 Tăng âm mở rộng công suất 240W: TOA P-2240 Tăng âm mở rộng công suất 240W: TOA P-2240 14.616.000
3 VM-2120 Bộ thông báo 5 vùng 120W: TOA VM-2120 Bộ thông báo 5 vùng 120W: TOA VM-2120 25.362.000

Xem lịch sử

Hỗ trợ Zalo
Call: 0944.750.037
Hỗ trợ Zalo
(Click vào hình QRCode/số điện thoại, tự mở zalo)
chung nhan bo cong thuong